swim — bơi
Từ: swim. Phiên âm: /swɪm/. Nghĩa: bơi.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

swim
/swɪm/
bơi
Ví dụ
Can you swim?
Bạn có biết bơi không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: swim. Phiên âm: /swɪm/. Nghĩa: bơi.

swim
/swɪm/
bơi
Ví dụ
Can you swim?
Bạn có biết bơi không?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
