Ôn tập Từ vựng Unit 7: Classroom instructions (Các câu lệnh trong lớp học)

open
/ˈəʊpən/
Mở
Ví dụ
Open your book, please!
Vui lòng mở sách ra!

close
/kləʊz/
Đóng, gấp
Ví dụ
Close your book, please!
Vui lòng đóng sách lại!

stand up
/ˈstænd ʌp/
Đứng lên
Ví dụ
Stand up, please!
Vui lòng đứng lên!

sit down
/ˈsɪt daʊn/
Ngồi xuống
Ví dụ
Sit down, please!
Vui lòng ngồi xuống!

come in
/kʌm ɪn/
Đi vào
Ví dụ
May I come in?
Em có thể vào lớp được không ạ?

go out
/ɡəʊ aʊt/
Đi ra ngoài
Ví dụ
May I go out?
Em có thể xin phép ra ngoài được không ạ?

speak
/spiːk/
Nói
Ví dụ
Speak English, please!
Vui lòng nói tiếng Anh!

Vietnamese
/ˌviːetnəˈmiːz/
Tiếng Việt
Ví dụ
May I speak Vietnamese?
Em có thể nói tiếng Việt được không ạ?

please
/pliːz/
Vui lòng, xin mời
Ví dụ
Sit down, please!
Vui lòng ngồi xuống!

May
/meɪ/
Có thể (xin phép)
Ví dụ
May I open the book?
Em có thể mở sách được không ạ?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
