sit down — Ngồi xuống

Từ: sit down. Phiên âm: /ˈsɪt daʊn/. Nghĩa: Ngồi xuống.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
sit down

sit down

/ˈsɪt daʊn/

Ngồi xuống

Ví dụ

Sit down, please!

Vui lòng ngồi xuống!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo