close — Đóng, gấp
Từ: close. Phiên âm: /kləʊz/. Nghĩa: Đóng, gấp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

close
/kləʊz/
Đóng, gấp
Ví dụ
Close your book, please!
Vui lòng đóng sách lại!
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: close. Phiên âm: /kləʊz/. Nghĩa: Đóng, gấp.

close
/kləʊz/
Đóng, gấp
Ví dụ
Close your book, please!
Vui lòng đóng sách lại!
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
