speak — Nói
Từ: speak. Phiên âm: /spiːk/. Nghĩa: Nói.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

speak
/spiːk/
Nói
Ví dụ
Speak English, please!
Vui lòng nói tiếng Anh!
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: speak. Phiên âm: /spiːk/. Nghĩa: Nói.

speak
/spiːk/
Nói
Ví dụ
Speak English, please!
Vui lòng nói tiếng Anh!
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
