stand up — Đứng lên
Từ: stand up. Phiên âm: /ˈstænd ʌp/. Nghĩa: Đứng lên.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

stand up
/ˈstænd ʌp/
Đứng lên
Ví dụ
Stand up, please!
Vui lòng đứng lên!
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: stand up. Phiên âm: /ˈstænd ʌp/. Nghĩa: Đứng lên.

stand up
/ˈstænd ʌp/
Đứng lên
Ví dụ
Stand up, please!
Vui lòng đứng lên!
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
