Ôn tập Từ vựng Unit 11: In the playground (Trên sân chơi)

Tiếng Anh
Không xác định
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Động từ
sliding

sliding

/'slaɪdɪŋ/

đang trượt

Ví dụ

They're sliding.

Họ đang trượt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Động từ
riding

riding

/'raɪdɪŋ/

đang đi xe (đạp/máy)

Ví dụ

She's riding a bike.

Cô ấy đang đi xe đạp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Động từ
driving

driving

/'draɪvɪŋ/

đang lái xe (ô tô)

Ví dụ

He's driving a car.

Anh ấy đang lái một chiếc ô tô.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Ôn Từ vựng Tiếng Anh Lớp 2 Unit 11: In the playground | Dạy học vui