Câu 1:
Flashcard
Động từ

sliding
/'slaɪdɪŋ/
đang trượt
Ví dụ
They're sliding.
Họ đang trượt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Động từ

riding
/'raɪdɪŋ/
đang đi xe (đạp/máy)
Ví dụ
She's riding a bike.
Cô ấy đang đi xe đạp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Động từ

driving
/'draɪvɪŋ/
đang lái xe (ô tô)
Ví dụ
He's driving a car.
Anh ấy đang lái một chiếc ô tô.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
