sliding — đang trượt

Từ: sliding. Phiên âm: /'slaɪdɪŋ/. Nghĩa: đang trượt.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
sliding

sliding

/'slaɪdɪŋ/

đang trượt

Ví dụ

They're sliding.

Họ đang trượt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo