driving — đang lái xe (ô tô)

Từ: driving. Phiên âm: /'draɪvɪŋ/. Nghĩa: đang lái xe (ô tô).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
driving

driving

/'draɪvɪŋ/

đang lái xe (ô tô)

Ví dụ

He's driving a car.

Anh ấy đang lái một chiếc ô tô.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo