driving — đang lái xe (ô tô)
Từ: driving. Phiên âm: /'draɪvɪŋ/. Nghĩa: đang lái xe (ô tô).
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

driving
/'draɪvɪŋ/
đang lái xe (ô tô)
Ví dụ
He's driving a car.
Anh ấy đang lái một chiếc ô tô.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
