riding — đang đi xe (đạp/máy)
Từ: riding. Phiên âm: /'raɪdɪŋ/. Nghĩa: đang đi xe (đạp/máy).
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

riding
/'raɪdɪŋ/
đang đi xe (đạp/máy)
Ví dụ
She's riding a bike.
Cô ấy đang đi xe đạp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
