Câu 1:
Flashcard
Danh từ

village
/'vɪlɪdʒ/
Ngôi làng
Ví dụ
This is a village.
Đây là một ngôi làng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ

van
/væn/
Xe tải
Ví dụ
This is a van.
Đây là một chiếc xe tải.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ

volleyball
/'vɒlibɔ:l/
Bóng chuyền
Ví dụ
This is a volleyball.
Đây là một quả bóng chuyền.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
