van — Xe tải
Từ: van. Phiên âm: /væn/. Nghĩa: Xe tải.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

van
/væn/
Xe tải
Ví dụ
This is a van.
Đây là một chiếc xe tải.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: van. Phiên âm: /væn/. Nghĩa: Xe tải.

van
/væn/
Xe tải
Ví dụ
This is a van.
Đây là một chiếc xe tải.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
