village — Ngôi làng
Từ: village. Phiên âm: /'vɪlɪdʒ/. Nghĩa: Ngôi làng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

village
/'vɪlɪdʒ/
Ngôi làng
Ví dụ
This is a village.
Đây là một ngôi làng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: village. Phiên âm: /'vɪlɪdʒ/. Nghĩa: Ngôi làng.

village
/'vɪlɪdʒ/
Ngôi làng
Ví dụ
This is a village.
Đây là một ngôi làng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
