volleyball — Bóng chuyền
Từ: volleyball. Phiên âm: /'vɒlibɔ:l/. Nghĩa: Bóng chuyền.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

volleyball
/'vɒlibɔ:l/
Bóng chuyền
Ví dụ
This is a volleyball.
Đây là một quả bóng chuyền.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
