volleyball — Bóng chuyền

Từ: volleyball. Phiên âm: /'vɒlibɔ:l/. Nghĩa: Bóng chuyền.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
volleyball

volleyball

/'vɒlibɔ:l/

Bóng chuyền

Ví dụ

This is a volleyball.

Đây là một quả bóng chuyền.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo