Ôn tập Từ vựng Unit 1: At my birthday party

Tiếng Anh
Không xác định
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Danh từ
pasta

pasta

/'pæstə/

Mì ống, mì sợi

Ví dụ

The pasta is yummy.

Mì ống thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ
pizza

pizza

/'pi:tsə/

Bánh pizza

Ví dụ

I like pizza.

Mình thích bánh pizza.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ
popcorn

popcorn

/'pɒpkɔ:n/

Bỏng ngô

Ví dụ

The popcorn is yummy.

Bỏng ngô thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Luyện tập Từ vựng Lớp 2 Unit 1: At my birthday party | Dạy học vui