pasta — Mì ống, mì sợi

Từ: pasta. Phiên âm: /'pæstə/. Nghĩa: Mì ống, mì sợi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
pasta

pasta

/'pæstə/

Mì ống, mì sợi

Ví dụ

The pasta is yummy.

Mì ống thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo