popcorn — Bỏng ngô

Từ: popcorn. Phiên âm: /'pɒpkɔ:n/. Nghĩa: Bỏng ngô.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
popcorn

popcorn

/'pɒpkɔ:n/

Bỏng ngô

Ví dụ

The popcorn is yummy.

Bỏng ngô thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo