email — gửi thư điện tử
Từ: email. Phiên âm: /ˈiːmeɪl/. Nghĩa: gửi thư điện tử.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

/ˈiːmeɪl/
gửi thư điện tử
Ví dụ
We email our friends at the weekend.
Chúng mình gửi thư điện tử cho bạn bè vào cuối tuần.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
