visit — thăm, ghé thăm
Từ: visit. Phiên âm: /ˈvɪzɪt/. Nghĩa: thăm, ghé thăm.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

visit
/ˈvɪzɪt/
thăm, ghé thăm
Ví dụ
They visit their grandparents in summer.
Họ đi thăm ông bà vào mùa hè.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
