playing card games — chơi bài

Từ: playing card games. Phiên âm: /pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/. Nghĩa: chơi bài.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
playing card games

playing card games

/pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/

chơi bài

Ví dụ

They're playing card games.

Họ đang chơi đánh bài.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo