playing card games — chơi bài
Từ: playing card games. Phiên âm: /pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/. Nghĩa: chơi bài.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

playing card games
/pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/
chơi bài
Ví dụ
They're playing card games.
Họ đang chơi đánh bài.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
