playing tug of war — chơi kéo co
Từ: playing tug of war. Phiên âm: /pleɪ ˌtʌɡ əv ˈwɔː/. Nghĩa: chơi kéo co.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

playing tug of war
/pleɪ ˌtʌɡ əv ˈwɔː/
chơi kéo co
Ví dụ
They're playing tug of war.
Họ đang chơi kéo co.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
