playing tug of war — chơi kéo co

Từ: playing tug of war. Phiên âm: /pleɪ ˌtʌɡ əv ˈwɔː/. Nghĩa: chơi kéo co.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
playing tug of war

playing tug of war

/pleɪ ˌtʌɡ əv ˈwɔː/

chơi kéo co

Ví dụ

They're playing tug of war.

Họ đang chơi kéo co.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo