taking a photo — chụp ảnh
Từ: taking a photo. Phiên âm: /ˌteɪk ə ˈfəʊtəʊ/. Nghĩa: chụp ảnh.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

taking a photo
/ˌteɪk ə ˈfəʊtəʊ/
chụp ảnh
Ví dụ
I'm taking a photo.
Mình đang chụp một bức ảnh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
