telling a story — kể chuyện

Từ: telling a story. Phiên âm: /ˌtel ə ˈstɔːri/. Nghĩa: kể chuyện.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
telling a story

telling a story

/ˌtel ə ˈstɔːri/

kể chuyện

Ví dụ

She's telling a story.

Cô ấy đang kể một câu chuyện.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo