telling a story — kể chuyện
Từ: telling a story. Phiên âm: /ˌtel ə ˈstɔːri/. Nghĩa: kể chuyện.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

telling a story
/ˌtel ə ˈstɔːri/
kể chuyện
Ví dụ
She's telling a story.
Cô ấy đang kể một câu chuyện.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
