putting up a tent — dựng lều

Từ: putting up a tent. Phiên âm: /ˌpʊt ʌp ə ˈtent/. Nghĩa: dựng lều.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
putting up a tent

putting up a tent

/ˌpʊt ʌp ə ˈtent/

dựng lều

Ví dụ

They're putting up a tent.

Họ đang dựng một chiếc lều.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo