putting up a tent — dựng lều
Từ: putting up a tent. Phiên âm: /ˌpʊt ʌp ə ˈtent/. Nghĩa: dựng lều.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

putting up a tent
/ˌpʊt ʌp ə ˈtent/
dựng lều
Ví dụ
They're putting up a tent.
Họ đang dựng một chiếc lều.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
