building a campfire — đốt lửa trại

Từ: building a campfire. Phiên âm: /ˌbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/. Nghĩa: đốt lửa trại.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
building a campfire

building a campfire

/ˌbɪldɪŋ ə ˈkæmpfaɪə/

đốt lửa trại

Ví dụ

He's building a campfire.

Cậu ấy đang đốt lửa trại.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo