merrily — một cách vui vẻ

Từ: merrily. Phiên âm: /ˈmerəli/. Nghĩa: một cách vui vẻ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Trạng từ
merrily

merrily

/ˈmerəli/

một cách vui vẻ

Ví dụ

They sing merrily.

Chúng hát một cách vui vẻ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo