quickly — một cách nhanh chóng
Từ: quickly. Phiên âm: /ˈkwɪkli/. Nghĩa: một cách nhanh chóng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Trạng từ

quickly
/ˈkwɪkli/
một cách nhanh chóng
Ví dụ
They run quickly.
Chúng chạy rất nhanh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
