quickly — một cách nhanh chóng

Từ: quickly. Phiên âm: /ˈkwɪkli/. Nghĩa: một cách nhanh chóng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Trạng từ
quickly

quickly

/ˈkwɪkli/

một cách nhanh chóng

Ví dụ

They run quickly.

Chúng chạy rất nhanh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo