loudly — một cách ầm ĩ, to (tiếng)

Từ: loudly. Phiên âm: /ˈlaʊdli/. Nghĩa: một cách ầm ĩ, to (tiếng).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Trạng từ
loudly

loudly

/ˈlaʊdli/

một cách ầm ĩ, to (tiếng)

Ví dụ

They roar loudly.

Chúng gầm rất to.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo