peacock — con công

Từ: peacock. Phiên âm: /ˈpiːkɒk/. Nghĩa: con công.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
peacock

peacock

/ˈpiːkɒk/

con công

Ví dụ

They are peacocks.

Chúng là những con công.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo