lion — con sư tử
Từ: lion. Phiên âm: /ˈlaɪən/. Nghĩa: con sư tử.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

lion
/ˈlaɪən/
con sư tử
Ví dụ
They look brave.
Chúng trông thật dũng cảm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: lion. Phiên âm: /ˈlaɪən/. Nghĩa: con sư tử.

lion
/ˈlaɪən/
con sư tử
Ví dụ
They look brave.
Chúng trông thật dũng cảm.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
