hippo — con hà mã
Từ: hippo. Phiên âm: /ˈhɪpəʊ/. Nghĩa: con hà mã.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
Ví dụ
They are hippos.
Chúng là những con hà mã.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: hippo. Phiên âm: /ˈhɪpəʊ/. Nghĩa: con hà mã.

hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
Ví dụ
They are hippos.
Chúng là những con hà mã.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
