giraffe — con hươu cao cổ

Từ: giraffe. Phiên âm: /dʒəˈrɑːf/. Nghĩa: con hươu cao cổ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
giraffe

giraffe

/dʒəˈrɑːf/

con hươu cao cổ

Ví dụ

They are giraffes.

Chúng là những con hươu cao cổ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo