giraffe — con hươu cao cổ
Từ: giraffe. Phiên âm: /dʒəˈrɑːf/. Nghĩa: con hươu cao cổ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

giraffe
/dʒəˈrɑːf/
con hươu cao cổ
Ví dụ
They are giraffes.
Chúng là những con hươu cao cổ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
