crocodile — con cá sấu
Từ: crocodile. Phiên âm: /ˈkrɒkədaɪl/. Nghĩa: con cá sấu.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
Ví dụ
They are crocodiles.
Chúng là những con cá sấu.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: crocodile. Phiên âm: /ˈkrɒkədaɪl/. Nghĩa: con cá sấu.

crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
Ví dụ
They are crocodiles.
Chúng là những con cá sấu.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
