turn round — quay lại, đổi hướng ngược lại

Từ: turn round. Phiên âm: /tɜːn raʊnd/. Nghĩa: quay lại, đổi hướng ngược lại.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
turn round

turn round

/tɜːn raʊnd/

quay lại, đổi hướng ngược lại

Ví dụ

How can I get to the bakery? Turn round.

Làm thế nào để mình đến tiệm bánh mì? Hãy quay đầu lại.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo