turn round — quay lại, đổi hướng ngược lại
Từ: turn round. Phiên âm: /tɜːn raʊnd/. Nghĩa: quay lại, đổi hướng ngược lại.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

turn round
/tɜːn raʊnd/
quay lại, đổi hướng ngược lại
Ví dụ
How can I get to the bakery? Turn round.
Làm thế nào để mình đến tiệm bánh mì? Hãy quay đầu lại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
