turn left — rẽ trái

Từ: turn left. Phiên âm: /tɜːn left/. Nghĩa: rẽ trái.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
turn left

turn left

/tɜːn left/

rẽ trái

Ví dụ

How can I get to the cinema? Turn left.

Làm thế nào để mình đến rạp chiếu phim? Hãy rẽ trái.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo