stop — dừng lại

Từ: stop. Phiên âm: /stɒp/. Nghĩa: dừng lại.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
stop

stop

/stɒp/

dừng lại

Ví dụ

It says 'stop'.

Nó có nghĩa là 'dừng lại'.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo