right — bên phải

Từ: right. Phiên âm: /raɪt/. Nghĩa: bên phải.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
right

right

/raɪt/

bên phải

Ví dụ

The bakery is on the right.

Tiệm bánh mì nằm ở bên phải.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo