left — bên trái
Từ: left. Phiên âm: /left/. Nghĩa: bên trái.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

left
/left/
bên trái
Ví dụ
The campsite is on the left.
Địa điểm cắm trại nằm ở bên trái.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: left. Phiên âm: /left/. Nghĩa: bên trái.

left
/left/
bên trái
Ví dụ
The campsite is on the left.
Địa điểm cắm trại nằm ở bên trái.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
