go straight — đi thẳng
Từ: go straight. Phiên âm: /ɡəʊ streɪt/. Nghĩa: đi thẳng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

go straight
/ɡəʊ streɪt/
đi thẳng
Ví dụ
Go straight and turn left.
Hãy đi thẳng và rẽ trái.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: go straight. Phiên âm: /ɡəʊ streɪt/. Nghĩa: đi thẳng.

go straight
/ɡəʊ streɪt/
đi thẳng
Ví dụ
Go straight and turn left.
Hãy đi thẳng và rẽ trái.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
