food stall — quầy hàng thực phẩm
Từ: food stall. Phiên âm: /fuːd stɔːl/. Nghĩa: quầy hàng thực phẩm.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

food stall
/fuːd stɔːl/
quầy hàng thực phẩm
Ví dụ
Jim is at the food stall.
Jim đang ở quầy hàng thực phẩm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
