food stall — quầy hàng thực phẩm

Từ: food stall. Phiên âm: /fuːd stɔːl/. Nghĩa: quầy hàng thực phẩm.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
food stall

food stall

/fuːd stɔːl/

quầy hàng thực phẩm

Ví dụ

Jim is at the food stall.

Jim đang ở quầy hàng thực phẩm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo