bookshop — hiệu sách
Từ: bookshop. Phiên âm: /ˈbʊkʃɒp/. Nghĩa: hiệu sách.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

bookshop
/ˈbʊkʃɒp/
hiệu sách
Ví dụ
I want to go to the bookshop.
Mình muốn đi đến hiệu sách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: bookshop. Phiên âm: /ˈbʊkʃɒp/. Nghĩa: hiệu sách.

bookshop
/ˈbʊkʃɒp/
hiệu sách
Ví dụ
I want to go to the bookshop.
Mình muốn đi đến hiệu sách.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
