bakery — hiệu bánh mì

Từ: bakery. Phiên âm: /ˈbeɪkəri/. Nghĩa: hiệu bánh mì.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
bakery

bakery

/ˈbeɪkəri/

hiệu bánh mì

Ví dụ

I am at the bakery.

Mình đang ở hiệu bánh mì.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo