cloudy — có mây, nhiều mây
Từ: cloudy. Phiên âm: /ˈklaʊdi/. Nghĩa: có mây, nhiều mây.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

cloudy
/ˈklaʊdi/
có mây, nhiều mây
Ví dụ
It was cloudy yesterday.
Hôm qua trời nhiều mây.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
