nursing home — viện điều dưỡng

Từ: nursing home. Phiên âm: /'nɜːsɪŋ həʊm/. Nghĩa: viện điều dưỡng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
nursing home

nursing home

/'nɜːsɪŋ həʊm/

viện điều dưỡng

Ví dụ

She works at a nursing home.

Bà ấy làm việc tại một viện điều dưỡng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo