nursing home — viện điều dưỡng
Từ: nursing home. Phiên âm: /'nɜːsɪŋ həʊm/. Nghĩa: viện điều dưỡng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

nursing home
/'nɜːsɪŋ həʊm/
viện điều dưỡng
Ví dụ
She works at a nursing home.
Bà ấy làm việc tại một viện điều dưỡng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
