hospital — bệnh viện

Từ: hospital. Phiên âm: /'hɒspɪtl/. Nghĩa: bệnh viện.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
hospital

hospital

/'hɒspɪtl/

bệnh viện

Ví dụ

She works at a hospital.

Cô ấy làm việc tại một bệnh viện.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo