farm — trang trại
Từ: farm. Phiên âm: /fɑːm/. Nghĩa: trang trại.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

farm
/fɑːm/
trang trại
Ví dụ
He works on a farm.
Ông ấy làm việc trên một trang trại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: farm. Phiên âm: /fɑːm/. Nghĩa: trang trại.

farm
/fɑːm/
trang trại
Ví dụ
He works on a farm.
Ông ấy làm việc trên một trang trại.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
