factory — nhà máy

Từ: factory. Phiên âm: /'fæktri/. Nghĩa: nhà máy.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
factory

factory

/'fæktri/

nhà máy

Ví dụ

He works at a factory.

Chú ấy làm việc tại một nhà máy.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo