nurse — y tá, điều dưỡng viên
Từ: nurse. Phiên âm: /'nɜːs/. Nghĩa: y tá, điều dưỡng viên.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

nurse
/'nɜːs/
y tá, điều dưỡng viên
Ví dụ
My mother is a nurse.
Mẹ của mình là một y tá.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
