actor — diễn viên (nam)

Từ: actor. Phiên âm: /'æktə/. Nghĩa: diễn viên (nam).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
actor

actor

/'æktə/

diễn viên (nam)

Ví dụ

He is an actor.

Ông ấy là một diễn viên.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo