big — lớn, to
Từ: big. Phiên âm: /bɪɡ/. Nghĩa: lớn, to.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

big
/bɪɡ/
lớn, to
Ví dụ
It's a big city.
Đó là một thành phố lớn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: big. Phiên âm: /bɪɡ/. Nghĩa: lớn, to.

big
/bɪɡ/
lớn, to
Ví dụ
It's a big city.
Đó là một thành phố lớn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
